Mặt trời mọc
05:29
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Tokyo (UTC+09:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 05:29 | 18:28 | 12 g 59 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 05:30 | 18:26 | 12 g 57 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 05:30 | 18:25 | 12 g 55 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:31 | 18:24 | 12 g 53 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:32 | 18:22 | 12 g 51 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:32 | 18:21 | 12 g 49 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:33 | 18:20 | 12 g 47 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 07:04 | 17:09 | 10 g 05 ph |
| Tháng 2 | 06:43 | 17:40 | 10 g 56 ph |
| Tháng 3 | 06:09 | 18:04 | 11 g 56 ph |
| Tháng 4 | 05:26 | 18:29 | 13 g 03 ph |
| Tháng 5 | 04:55 | 18:53 | 13 g 58 ph |
| Tháng 6 | 04:44 | 19:12 | 14 g 28 ph |
| Tháng 7 | 04:55 | 19:11 | 14 g 16 ph |
| Tháng 8 | 05:18 | 18:46 | 13 g 29 ph |
| Tháng 9 | 05:40 | 18:06 | 12 g 25 ph |
| Tháng 10 | 06:03 | 17:24 | 11 g 21 ph |
| Tháng 11 | 06:31 | 16:53 | 10 g 22 ph |
| Tháng 12 | 06:57 | 16:48 | 9 g 51 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: