Mặt trời mọc
06:00
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Seoul (UTC+09:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 06:00 | 19:05 | 13 g 05 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 06:01 | 19:03 | 13 g 03 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 06:02 | 19:02 | 13 g 00 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 06:02 | 19:00 | 12 g 58 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 06:03 | 18:59 | 12 g 56 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 06:04 | 18:58 | 12 g 53 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 06:05 | 18:56 | 12 g 51 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 07:45 | 17:36 | 9 g 51 ph |
| Tháng 2 | 07:21 | 18:10 | 10 g 49 ph |
| Tháng 3 | 06:43 | 18:38 | 11 g 55 ph |
| Tháng 4 | 05:57 | 19:06 | 13 g 09 ph |
| Tháng 5 | 05:23 | 19:33 | 14 g 11 ph |
| Tháng 6 | 05:10 | 19:54 | 14 g 44 ph |
| Tháng 7 | 05:22 | 19:53 | 14 g 31 ph |
| Tháng 8 | 05:47 | 19:25 | 13 g 38 ph |
| Tháng 9 | 06:13 | 18:41 | 12 g 28 ph |
| Tháng 10 | 06:39 | 17:56 | 11 g 16 ph |
| Tháng 11 | 07:11 | 17:21 | 10 g 10 ph |
| Tháng 12 | 07:39 | 17:14 | 9 g 35 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: