Mặt trời mọc
05:54
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Seoul (UTC+09:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 05:54 | 18:54 | 12 g 60 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 05:55 | 18:53 | 12 g 58 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 05:55 | 18:51 | 12 g 56 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:56 | 18:50 | 12 g 54 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:57 | 18:49 | 12 g 52 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:58 | 18:47 | 12 g 49 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:58 | 18:46 | 12 g 47 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 07:31 | 17:34 | 10 g 02 ph |
| Tháng 2 | 07:10 | 18:05 | 10 g 55 ph |
| Tháng 3 | 06:34 | 18:30 | 11 g 56 ph |
| Tháng 4 | 05:52 | 18:55 | 13 g 04 ph |
| Tháng 5 | 05:20 | 19:20 | 14 g 00 ph |
| Tháng 6 | 05:08 | 19:39 | 14 g 31 ph |
| Tháng 7 | 05:20 | 19:38 | 14 g 18 ph |
| Tháng 8 | 05:43 | 19:13 | 13 g 30 ph |
| Tháng 9 | 06:06 | 18:31 | 12 g 26 ph |
| Tháng 10 | 06:29 | 17:49 | 11 g 20 ph |
| Tháng 11 | 06:58 | 17:18 | 10 g 20 ph |
| Tháng 12 | 07:24 | 17:12 | 9 g 48 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: