Mặt trời mọc
05:23
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Tokyo (UTC+09:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 05:23 | 18:23 | 12 g 60 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 05:23 | 18:21 | 12 g 58 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 05:24 | 18:20 | 12 g 56 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:25 | 18:19 | 12 g 54 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:26 | 18:17 | 12 g 52 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:26 | 18:16 | 12 g 49 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:27 | 18:14 | 12 g 47 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 07:00 | 17:02 | 10 g 02 ph |
| Tháng 2 | 06:38 | 17:34 | 10 g 55 ph |
| Tháng 3 | 06:03 | 17:59 | 11 g 56 ph |
| Tháng 4 | 05:20 | 18:24 | 13 g 04 ph |
| Tháng 5 | 04:48 | 18:48 | 14 g 00 ph |
| Tháng 6 | 04:37 | 19:08 | 14 g 31 ph |
| Tháng 7 | 04:49 | 19:07 | 14 g 18 ph |
| Tháng 8 | 05:11 | 18:42 | 13 g 30 ph |
| Tháng 9 | 05:34 | 18:00 | 12 g 26 ph |
| Tháng 10 | 05:58 | 17:18 | 11 g 20 ph |
| Tháng 11 | 06:26 | 16:46 | 10 g 20 ph |
| Tháng 12 | 06:53 | 16:41 | 9 g 48 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: