Mặt trời mọc
05:11
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Tokyo (UTC+09:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 05:11 | 18:12 | 13 g 01 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 05:12 | 18:11 | 12 g 59 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 05:13 | 18:09 | 12 g 57 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:13 | 18:08 | 12 g 55 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:14 | 18:07 | 12 g 52 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:15 | 18:05 | 12 g 50 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:16 | 18:04 | 12 g 48 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 06:50 | 16:50 | 10 g 00 ph |
| Tháng 2 | 06:28 | 17:22 | 10 g 54 ph |
| Tháng 3 | 05:52 | 17:48 | 11 g 55 ph |
| Tháng 4 | 05:09 | 18:13 | 13 g 05 ph |
| Tháng 5 | 04:36 | 18:38 | 14 g 02 ph |
| Tháng 6 | 04:25 | 18:58 | 14 g 34 ph |
| Tháng 7 | 04:36 | 18:57 | 14 g 21 ph |
| Tháng 8 | 05:00 | 18:31 | 13 g 32 ph |
| Tháng 9 | 05:23 | 17:49 | 12 g 26 ph |
| Tháng 10 | 05:47 | 17:06 | 11 g 19 ph |
| Tháng 11 | 06:16 | 16:34 | 10 g 18 ph |
| Tháng 12 | 06:43 | 16:29 | 9 g 46 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: