Plain Almanac

Krasnoyarsk, Nga

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Krasnoyarsk (UTC+07:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:57
Mặt trời mọc
06:34
Mặt trời lặn
18:46
Ánh sáng cuối cùng
19:23
Độ dài ngày
12 g 12 ph
Chính ngọ
12:40

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:3418:4612 g 12 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:3618:4412 g 07 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:3818:4112 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:4018:3811 g 58 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:4218:3611 g 53 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:4418:3311 g 49 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:4618:3011 g 44 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 109:1016:447 g 35 ph
Tháng 208:1417:509 g 36 ph
Tháng 307:0418:5011 g 46 ph
Tháng 405:4319:5314 g 10 ph
Tháng 504:3520:5316 g 18 ph
Tháng 604:0121:3617 g 35 ph
Tháng 704:2221:2517 g 03 ph
Tháng 805:1820:2715 g 09 ph
Tháng 906:1919:0812 g 49 ph
Tháng 1007:1817:4910 g 31 ph
Tháng 1108:2416:418 g 17 ph
Tháng 1209:1316:126 g 59 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 00:20 (+1), Shukla Trayodashi đến 00:48 (+2)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 10:39
Yoga
Sukarma đến 17:56
Karana
Bava đến 11:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:50
Trăng lặn
01:46

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-20 Thứ HaiAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-30 Thứ BaVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-21 Thứ TưDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 18:13Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-30 Thứ TưSankashti Chaturthi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:42
Mặt trời mọc
06:34
Dhuhr
12:40
Asr
15:53
Asr (Hanafi)
16:42
Maghrib
18:46
Isha
20:31

Phương pháp: Spiritual Administration of Muslims of Russia (Fajr 16°, Isha 15°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:4212:4015:5318:4620:31
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:4412:4015:5118:4420:28
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:4712:4015:4918:4120:25
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:4912:3915:4718:3820:22
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:5112:3915:4518:3620:19
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:5312:3915:4318:3320:16
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:5612:3815:4118:3020:13
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:5812:3815:3918:2820:11
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:0012:3815:3718:2520:08
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:0212:3715:3518:2220:05
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:0412:3715:3318:2020:02
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:0612:3715:3118:1720:00
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:0812:3615:2918:1519:57
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:1112:3615:2718:1219:54
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:1312:3615:2518:0919:51
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:1512:3515:2318:0719:49
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:1712:3515:2118:0419:46
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:1912:3515:2018:0219:44
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:2112:3515:1817:5919:41
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:2312:3415:1617:5619:39
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:2512:3415:1417:5419:36
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:2712:3415:1217:5119:34
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:2912:3415:1017:4919:31
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:3112:3315:0817:4619:29
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:3312:3315:0617:4419:26
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:3512:3315:0417:4119:24
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:3712:3315:0217:3919:22
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:3912:3315:0017:3719:19
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:4112:3214:5817:3419:17
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:4312:3214:5717:3219:15

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Nga

Tiền tệ
RUB ₽
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+7
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: