Plain Almanac

Omsk, Nga

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Omsk (UTC+06:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:17
Mặt trời mọc
06:53
Mặt trời lặn
19:04
Ánh sáng cuối cùng
19:41
Độ dài ngày
12 g 12 ph
Chính ngọ
12:59

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:5319:0412 g 12 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:5519:0212 g 07 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:5718:5912 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:5818:5711 g 58 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:0018:5411 g 54 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:0218:5211 g 49 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:0418:4911 g 45 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 109:2217:087 g 46 ph
Tháng 208:2918:119 g 42 ph
Tháng 307:2219:0811 g 46 ph
Tháng 406:0420:0914 g 05 ph
Tháng 504:5921:0616 g 07 ph
Tháng 604:2721:4617 g 20 ph
Tháng 704:4721:3716 g 50 ph
Tháng 805:4020:4115 g 01 ph
Tháng 906:3819:2512 g 47 ph
Tháng 1007:3518:0910 g 34 ph
Tháng 1108:3717:048 g 27 ph
Tháng 1209:2416:377 g 13 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 23:20, Shukla Trayodashi đến 23:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 09:39
Yoga
Sukarma đến 16:56
Karana
Bava đến 10:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
18:05
Trăng lặn
02:14

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 18:45Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:01Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:04
Mặt trời mọc
06:53
Dhuhr
12:59
Asr
16:12
Asr (Hanafi)
17:02
Maghrib
19:04
Isha
20:46

Phương pháp: Spiritual Administration of Muslims of Russia (Fajr 16°, Isha 15°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:0412:5916:1219:0420:46
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:0612:5816:1019:0220:43
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:0812:5816:0918:5920:40
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:1012:5816:0718:5720:37
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:1212:5716:0518:5420:35
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:1412:5716:0318:5220:32
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:1712:5716:0118:4920:29
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:1912:5615:5918:4620:26
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:2112:5615:5718:4420:24
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:2312:5615:5518:4120:21
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:2512:5515:5318:3920:18
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:2712:5515:5218:3620:16
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:2912:5515:5018:3420:13
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:3112:5415:4818:3120:11
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:3312:5415:4618:2920:08
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:3512:5415:4418:2620:06
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:3712:5315:4218:2420:03
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:3912:5315:4018:2120:01
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:4112:5315:3818:1919:58
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:4312:5315:3618:1619:56
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:4412:5215:3518:1419:53
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:4612:5215:3318:1119:51
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:4812:5215:3118:0919:48
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:5012:5215:2918:0719:46
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:5212:5115:2718:0419:44
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:5412:5115:2518:0219:41
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:5612:5115:2317:5919:39
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:5812:5115:2217:5719:37
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:0012:5115:2017:5519:35
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:0112:5115:1817:5219:33

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Nga

Tiền tệ
RUB ₽
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+7
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: