Mặt trời mọc
05:47
2026-08-30 — Múi giờ: Asia/Tashkent (UTC+05:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 05:47 | 19:00 | 13 g 14 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 05:48 | 18:58 | 13 g 11 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 05:49 | 18:57 | 13 g 08 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:50 | 18:55 | 13 g 06 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:51 | 18:54 | 13 g 03 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:52 | 18:52 | 13 g 00 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:53 | 18:50 | 12 g 58 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 07:46 | 17:17 | 9 g 31 ph |
| Tháng 2 | 07:18 | 17:55 | 10 g 38 ph |
| Tháng 3 | 06:35 | 18:28 | 11 g 53 ph |
| Tháng 4 | 05:44 | 19:02 | 13 g 18 ph |
| Tháng 5 | 05:04 | 19:34 | 14 g 29 ph |
| Tháng 6 | 04:49 | 19:57 | 15 g 08 ph |
| Tháng 7 | 05:02 | 19:55 | 14 g 53 ph |
| Tháng 8 | 05:31 | 19:23 | 13 g 51 ph |
| Tháng 9 | 06:03 | 18:33 | 12 g 31 ph |
| Tháng 10 | 06:34 | 17:43 | 11 g 09 ph |
| Tháng 11 | 07:10 | 17:04 | 9 g 54 ph |
| Tháng 12 | 07:41 | 16:54 | 9 g 13 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: