Plain Almanac

Perm, Nga

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Yekaterinburg (UTC+05:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:22
Mặt trời mọc
07:01
Mặt trời lặn
19:13
Ánh sáng cuối cùng
19:53
Độ dài ngày
12 g 13 ph
Chính ngọ
13:07

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay07:0119:1312 g 13 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai07:0319:1112 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu07:0519:0812 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy07:0719:0511 g 58 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:0919:0211 g 53 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:1118:5911 g 48 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:1418:5611 g 43 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 109:4816:597 g 11 ph
Tháng 208:4718:119 g 24 ph
Tháng 307:3119:1611 g 44 ph
Tháng 406:0420:2514 g 20 ph
Tháng 504:5121:3116 g 41 ph
Tháng 604:1122:1918 g 08 ph
Tháng 704:3522:0617 g 31 ph
Tháng 805:3721:0115 g 24 ph
Tháng 906:4419:3612 g 52 ph
Tháng 1007:4918:1210 g 23 ph
Tháng 1109:0016:587 g 58 ph
Tháng 1209:5416:256 g 31 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 22:20, Shukla Trayodashi đến 22:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 08:39
Yoga
Sukarma đến 15:56
Karana
Bava đến 09:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
18:25
Trăng lặn
02:11

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 18:21Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 18:52Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:02
Mặt trời mọc
07:01
Dhuhr
13:07
Asr
16:17
Asr (Hanafi)
17:06
Maghrib
19:13
Isha
21:04

Phương pháp: Spiritual Administration of Muslims of Russia (Fajr 16°, Isha 15°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:0213:0716:1719:1321:04
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:0413:0716:1419:1121:01
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:0713:0616:1219:0820:58
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:0913:0616:1019:0520:55
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:1213:0616:0819:0220:51
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:1413:0516:0618:5920:48
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:1713:0516:0418:5620:45
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:1913:0516:0218:5420:42
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:2113:0416:0018:5120:39
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:2413:0415:5818:4820:36
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:2613:0415:5618:4520:33
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:2913:0315:5418:4220:30
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:3113:0315:5218:3920:27
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:3313:0315:5018:3720:25
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:3513:0215:4818:3420:22
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:3813:0215:4518:3120:19
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:4013:0215:4318:2820:16
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:4213:0215:4118:2620:13
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:4413:0115:3918:2320:11
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:4713:0115:3718:2020:08
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:4913:0115:3518:1720:05
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:5113:0115:3318:1520:02
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:5313:0015:3118:1220:00
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:5513:0015:2918:0919:57
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:5813:0015:2718:0719:55
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
06:0013:0015:2518:0419:52
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
06:0213:0015:2318:0119:50
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
06:0412:5915:2117:5919:47
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:0612:5915:1917:5619:45
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:0812:5915:1717:5319:42

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Nga

Tiền tệ
RUB ₽
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+7
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: