Plain Almanac

Christchurch, New Zealand

2026-09-23 — Múi giờ: Pacific/Auckland (UTC+12:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:48
Mặt trời mọc
06:17
Mặt trời lặn
18:26
Ánh sáng cuối cùng
18:55
Độ dài ngày
12 g 09 ph
Chính ngọ
12:22

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:1718:2612 g 09 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:1518:2712 g 12 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:1318:2812 g 15 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:1118:3012 g 18 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:1019:3112 g 21 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:0819:3212 g 24 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:0619:3312 g 27 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 106:0721:1015 g 03 ph
Tháng 206:4920:3813 g 49 ph
Tháng 307:2519:5112 g 26 ph
Tháng 407:0217:5610 g 55 ph
Tháng 507:3617:159 g 39 ph
Tháng 608:0116:588 g 58 ph
Tháng 707:5817:129 g 14 ph
Tháng 807:2417:4310 g 19 ph
Tháng 906:3218:1711 g 46 ph
Tháng 1006:3819:5213 g 14 ph
Tháng 1105:5420:3214 g 38 ph
Tháng 1205:4221:0615 g 24 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 05:20 (+1), Shukla Trayodashi đến 05:48 (+2)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 15:39
Yoga
Sukarma đến 22:56
Karana
Bava đến 16:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
6 Kanni 1202
Trăng mọc
14:34
Trăng lặn
04:37

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-15 Thứ NămMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-15 Thứ NămThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-20 Thứ SáuChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-20 Thứ SáuGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-27 Thứ SáuRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-20 Thứ HaiAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-17 Chủ NhậtVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-30 Thứ BaVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-18 Thứ BaMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội9 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-15 Thứ BaGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-16 Thứ TưRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-20 Thứ BaMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-21 Thứ TưDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 00:18 (+1)Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-30 Thứ TưSankashti Chaturthi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-07 Thứ TưIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-09 Thứ SáuMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:41
Mặt trời mọc
06:17
Dhuhr
12:22
Asr
15:45
Asr (Hanafi)
16:36
Maghrib
18:26
Isha
19:57

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:4112:2215:4518:2619:57
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:3912:2115:4618:2719:58
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:3712:2115:4718:2819:59
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:3512:2015:4718:3020:01
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:3313:2016:4819:3121:02
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:3113:2016:4819:3221:03
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:2913:1916:4919:3321:04
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:2713:1916:4919:3421:06
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:2413:1916:5019:3521:07
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:2213:1816:5019:3621:09
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:2013:1816:5119:3821:10
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:1813:1816:5219:3921:11
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:1613:1816:5219:4021:13
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:1413:1716:5319:4121:14
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:1213:1716:5319:4221:16
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:1013:1716:5419:4321:17
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:0813:1616:5419:4521:19
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:0613:1616:5519:4621:20
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:0413:1616:5519:4721:22
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:0213:1616:5619:4821:23
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:0013:1516:5619:4921:25
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:5713:1516:5719:5121:26
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
04:5513:1516:5719:5221:28
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
04:5313:1516:5819:5321:30
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
04:5113:1416:5819:5421:31
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
04:4913:1416:5919:5621:33
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
04:4713:1416:5919:5721:34
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
04:4513:1417:0019:5821:36
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
04:4313:1417:0019:5921:38
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
04:4113:1317:0120:0121:40

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — New Zealand

Tiền tệ
NZD NZ$
Loại phích cắm
I
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+64
Số khẩn cấp
111
Lái xe bên
trái

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: