Mặt trời mọc
06:02
2026-08-30 — Múi giờ: Australia/Brisbane (UTC+10:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 06:02 | 17:31 | 11 g 29 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 06:01 | 17:32 | 11 g 30 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 06:00 | 17:32 | 11 g 32 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 05:59 | 17:32 | 11 g 33 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 05:58 | 17:33 | 11 g 35 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 05:57 | 17:33 | 11 g 37 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 05:56 | 17:34 | 11 g 38 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 05:03 | 18:47 | 13 g 43 ph |
| Tháng 2 | 05:28 | 18:32 | 13 g 03 ph |
| Tháng 3 | 05:46 | 18:03 | 12 g 17 ph |
| Tháng 4 | 06:03 | 17:29 | 11 g 26 ph |
| Tháng 5 | 06:20 | 17:05 | 10 g 45 ph |
| Tháng 6 | 06:35 | 16:58 | 10 g 22 ph |
| Tháng 7 | 06:36 | 17:07 | 10 g 31 ph |
| Tháng 8 | 06:17 | 17:24 | 11 g 06 ph |
| Tháng 9 | 05:44 | 17:38 | 11 g 54 ph |
| Tháng 10 | 05:10 | 17:54 | 12 g 44 ph |
| Tháng 11 | 04:45 | 18:15 | 13 g 30 ph |
| Tháng 12 | 04:44 | 18:38 | 13 g 54 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: