Mặt trời mọc
06:16
2026-08-30 — Múi giờ: Australia/Sydney (UTC+10:00)
| Ngày | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 06:16 | 17:35 | 11 g 19 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-08-31 | 06:15 | 17:36 | 11 g 21 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-01 | 06:13 | 17:36 | 11 g 23 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-02 | 06:12 | 17:37 | 11 g 25 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-03 | 06:11 | 17:38 | 11 g 27 ph | Trăng khuyết cuối |
| 2026-09-04 | 06:09 | 17:38 | 11 g 29 ph | Hạ huyền |
| 2026-09-05 | 06:08 | 17:39 | 11 g 31 ph | Trăng lưỡi liềm cuối |
| Tháng | Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Độ dài ngày |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 05:59 | 20:09 | 14 g 09 ph |
| Tháng 2 | 06:30 | 19:48 | 13 g 18 ph |
| Tháng 3 | 06:54 | 19:14 | 12 g 20 ph |
| Tháng 4 | 06:17 | 17:33 | 11 g 16 ph |
| Tháng 5 | 06:40 | 17:02 | 10 g 23 ph |
| Tháng 6 | 06:58 | 16:52 | 9 g 55 ph |
| Tháng 7 | 06:58 | 17:04 | 10 g 06 ph |
| Tháng 8 | 06:34 | 17:25 | 10 g 51 ph |
| Tháng 9 | 05:54 | 17:46 | 11 g 51 ph |
| Tháng 10 | 06:14 | 19:07 | 12 g 54 ph |
| Tháng 11 | 05:43 | 19:35 | 13 g 52 ph |
| Tháng 12 | 05:38 | 20:01 | 14 g 23 ph |
Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.
Cập nhật: