Plain Almanac

Hamamatsu, Nhật Bản

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Tokyo (UTC+09:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:12
Mặt trời mọc
05:37
Mặt trời lặn
17:45
Ánh sáng cuối cùng
18:10
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
11:41

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay05:3717:4512 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai05:3817:4412 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu05:3917:4212 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy05:3917:4112 g 02 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật05:4017:3911 g 59 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai05:4117:3811 g 57 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba05:4117:3711 g 55 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 106:5517:0010 g 05 ph
Tháng 206:3517:3110 g 56 ph
Tháng 306:0017:5511 g 56 ph
Tháng 405:1718:2013 g 03 ph
Tháng 504:4618:4413 g 58 ph
Tháng 604:3519:0314 g 28 ph
Tháng 704:4719:0314 g 16 ph
Tháng 805:0918:3813 g 29 ph
Tháng 905:3117:5712 g 25 ph
Tháng 1005:5417:1511 g 21 ph
Tháng 1106:2216:4410 g 22 ph
Tháng 1206:4816:399 g 51 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 02:20 (+1), Shukla Trayodashi đến 02:48 (+2)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 12:39
Yoga
Sukarma đến 19:56
Karana
Bava đến 13:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
15:54
Trăng lặn
01:47

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-15 Thứ NămMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-15 Thứ NămThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-20 Thứ SáuChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-20 Thứ SáuGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-27 Thứ SáuRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-20 Thứ HaiAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-17 Chủ NhậtVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-30 Thứ BaVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-20 Thứ BaMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-21 Thứ TưDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:09Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-30 Thứ TưSankashti Chaturthi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-09 Thứ SáuMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:13
Mặt trời mọc
05:37
Dhuhr
11:41
Asr
15:08
Asr (Hanafi)
16:01
Maghrib
17:45
Isha
19:04

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:1311:4115:0817:4519:04
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:1411:4115:0717:4419:03
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:1411:4015:0617:4219:01
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:1511:4015:0517:4119:00
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:1611:4015:0417:3918:59
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:1711:3915:0417:3818:57
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:1811:3915:0317:3718:56
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:1811:3915:0217:3518:54
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:1911:3815:0117:3418:53
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:2011:3815:0017:3218:51
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:2111:3814:5917:3118:50
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:2211:3714:5817:3018:48
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:2211:3714:5717:2818:47
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:2311:3714:5617:2718:46
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:2411:3714:5517:2618:44
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:2511:3614:5417:2418:43
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:2511:3614:5317:2318:42
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:2611:3614:5217:2118:40
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:2711:3514:5117:2018:39
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
04:2811:3514:5017:1918:38
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
04:2911:3514:4917:1818:36
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:2911:3514:4817:1618:35
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
04:3011:3414:4717:1518:34
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
04:3111:3414:4617:1418:33
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
04:3211:3414:4517:1218:32
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
04:3211:3414:4417:1118:30
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
04:3311:3414:4317:1018:29
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
04:3411:3314:4317:0918:28
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
04:3511:3314:4217:0818:27
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
04:3611:3314:4117:0618:26

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Nhật Bản

Tiền tệ
JPY ¥
Loại phích cắm
A, B
Điện áp
100 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+81
Số khẩn cấp
110
Lái xe bên
trái

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: