Plain Almanac

Fukuoka, Nhật Bản

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Tokyo (UTC+09:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:42
Mặt trời mọc
06:06
Mặt trời lặn
18:14
Ánh sáng cuối cùng
18:39
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
12:10

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:0618:1412 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:0718:1312 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:0818:1212 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:0818:1012 g 02 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:0918:0911 g 60 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:1018:0711 g 58 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:1118:0611 g 56 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:2217:3210 g 10 ph
Tháng 207:0218:0210 g 59 ph
Tháng 306:2918:2511 g 56 ph
Tháng 405:4818:4813 g 00 ph
Tháng 505:1719:1113 g 53 ph
Tháng 605:0719:2914 g 22 ph
Tháng 705:1819:2914 g 11 ph
Tháng 805:4019:0513 g 25 ph
Tháng 906:0118:2612 g 25 ph
Tháng 1006:2217:4511 g 23 ph
Tháng 1106:4917:1510 g 26 ph
Tháng 1207:1517:119 g 56 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 02:20 (+1), Shukla Trayodashi đến 02:48 (+2)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 12:39
Yoga
Sukarma đến 19:56
Karana
Bava đến 13:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
16:22
Trăng lặn
02:20

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-15 Thứ NămMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-15 Thứ NămThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-20 Thứ SáuGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-27 Thứ SáuRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-20 Thứ HaiAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-30 Thứ BaVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-20 Thứ BaMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-21 Thứ TưDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:44Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-30 Thứ TưSankashti Chaturthi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-09 Thứ SáuMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:43
Mặt trời mọc
06:06
Dhuhr
12:10
Asr
15:38
Asr (Hanafi)
16:31
Maghrib
18:14
Isha
19:33

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:4312:1015:3818:1419:33
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:4412:1015:3718:1319:31
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:4512:1015:3618:1219:30
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:4612:0915:3518:1019:28
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:4612:0915:3418:0919:27
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:4712:0915:3318:0719:25
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:4812:0815:3218:0619:24
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:4912:0815:3118:0519:23
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:4912:0815:3018:0319:21
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:5012:0715:2918:0219:20
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:5112:0715:2918:0119:18
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:5112:0715:2817:5919:17
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:5212:0615:2717:5819:16
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:5312:0615:2617:5719:14
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:5412:0615:2517:5519:13
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:5412:0615:2417:5419:12
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:5512:0515:2317:5319:11
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:5612:0515:2217:5119:09
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:5712:0515:2117:5019:08
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
04:5712:0415:2017:4919:07
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
04:5812:0415:1917:4819:06
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:5912:0415:1817:4619:04
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:0012:0415:1717:4519:03
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:0012:0315:1717:4419:02
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:0112:0315:1617:4319:01
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:0212:0315:1517:4119:00
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:0212:0315:1417:4018:58
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:0312:0315:1317:3918:57
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:0412:0315:1217:3818:56
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:0512:0215:1117:3718:55

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Nhật Bản

Tiền tệ
JPY ¥
Loại phích cắm
A, B
Điện áp
100 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+81
Số khẩn cấp
110
Lái xe bên
trái

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: