Plain Almanac

Tabriz, Iran

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Tehran (UTC+03:30)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:46
Mặt trời mọc
06:13
Mặt trời lặn
18:21
Ánh sáng cuối cùng
18:47
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
12:17

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:1318:2112 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:1418:2012 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:1418:1812 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:1518:1612 g 01 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:1618:1511 g 59 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:1718:1311 g 56 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:1818:1211 g 54 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:3917:289 g 48 ph
Tháng 207:1518:0210 g 47 ph
Tháng 306:3618:3111 g 55 ph
Tháng 405:4919:0013 g 10 ph
Tháng 505:1419:2714 g 13 ph
Tháng 605:0119:4914 g 48 ph
Tháng 705:1319:4714 g 34 ph
Tháng 805:3919:1913 g 40 ph
Tháng 906:0618:3412 g 28 ph
Tháng 1006:3317:4811 g 15 ph
Tháng 1107:0517:1310 g 08 ph
Tháng 1207:3317:059 g 32 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 20:50, Shukla Trayodashi đến 21:18 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 07:09
Yoga
Sukarma đến 14:26
Karana
Bava đến 08:22
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
16:43
Trăng lặn
02:31

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:49Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:24Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:46
Mặt trời mọc
06:13
Dhuhr
12:17
Asr
15:43
Asr (Hanafi)
16:35
Maghrib
18:40
Isha
19:28

Phương pháp: Institute of Geophysics, University of Tehran (Fajr 17.7°, Isha 14°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:4612:1715:4318:4019:28
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:4712:1715:4218:3819:27
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:4812:1615:4118:3719:25
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:4912:1615:4018:3519:24
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:5012:1615:3918:3419:22
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:5112:1515:3818:3219:20
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:5212:1515:3718:3019:19
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:5312:1415:3618:2919:17
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:5412:1415:3518:2719:16
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:5512:1415:3418:2619:14
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:5512:1415:3218:2419:13
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:5612:1315:3118:2319:11
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:5712:1315:3018:2119:10
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:5812:1315:2918:2019:08
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:5912:1215:2818:1819:07
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:0012:1215:2718:1719:05
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:0112:1215:2618:1519:04
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:0212:1115:2518:1419:02
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:0312:1115:2418:1219:01
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:0412:1115:2318:1118:59
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:0512:1115:2118:0918:58
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:0612:1015:2018:0818:56
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:0712:1015:1918:0718:55
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:0712:1015:1818:0518:54
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:0812:1015:1718:0418:52
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:0912:1015:1618:0318:51
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:1012:0915:1518:0118:50
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:1112:0915:1418:0018:48
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:1212:0915:1317:5918:47
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:1312:0915:1217:5718:46

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Iran

Tiền tệ
IRR ﷼
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+98
Số khẩn cấp
110
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: