Plain Almanac

Qom, Iran

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Tehran (UTC+03:30)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:29
Mặt trời mọc
05:55
Mặt trời lặn
18:03
Ánh sáng cuối cùng
18:28
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
11:59

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay05:5518:0312 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai05:5518:0112 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu05:5618:0012 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy05:5717:5812 g 02 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật05:5717:5711 g 60 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai05:5817:5611 g 57 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba05:5917:5411 g 55 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:1317:1810 g 05 ph
Tháng 206:5217:4810 g 56 ph
Tháng 306:1718:1311 g 56 ph
Tháng 405:3518:3713 g 03 ph
Tháng 505:0319:0113 g 58 ph
Tháng 604:5319:2014 g 28 ph
Tháng 705:0419:2014 g 16 ph
Tháng 805:2618:5513 g 28 ph
Tháng 905:4918:1412 g 25 ph
Tháng 1006:1117:3211 g 21 ph
Tháng 1106:3917:0210 g 22 ph
Tháng 1207:0516:569 g 51 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 20:50, Shukla Trayodashi đến 21:18 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 07:09
Yoga
Sukarma đến 14:26
Karana
Bava đến 08:22
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
16:18
Trăng lặn
02:19

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:42Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:14Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:32
Mặt trời mọc
05:55
Dhuhr
11:59
Asr
15:26
Asr (Hanafi)
16:18
Maghrib
18:20
Isha
19:07

Phương pháp: Institute of Geophysics, University of Tehran (Fajr 17.7°, Isha 14°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:3211:5915:2618:2019:07
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:3311:5815:2518:1919:05
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:3311:5815:2418:1819:04
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:3411:5815:2318:1619:03
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:3511:5715:2218:1519:01
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:3611:5715:2118:1319:00
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:3711:5615:2018:1218:58
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:3711:5615:1918:1118:57
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:3811:5615:1818:0918:55
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:3911:5615:1718:0818:54
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:4011:5515:1618:0618:53
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:4011:5515:1518:0518:51
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:4111:5515:1418:0418:50
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:4211:5415:1318:0218:48
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:4311:5415:1218:0118:47
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:4411:5415:1118:0018:46
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:4411:5315:1017:5818:44
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:4511:5315:0917:5718:43
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:4611:5315:0817:5618:42
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
04:4711:5315:0717:5418:41
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
04:4711:5215:0717:5318:39
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:4811:5215:0617:5218:38
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
04:4911:5215:0517:5018:37
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
04:5011:5215:0417:4918:36
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
04:5011:5115:0317:4818:34
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
04:5111:5115:0217:4718:33
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
04:5211:5115:0117:4618:32
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
04:5311:5115:0017:4418:31
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
04:5411:5114:5917:4318:30
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
04:5411:5114:5817:4218:29

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Iran

Tiền tệ
IRR ﷼
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+98
Số khẩn cấp
110
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: