Plain Almanac

Mazār-e Sharīf, Afghanistan

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Kabul (UTC+04:30)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:24
Mặt trời mọc
05:49
Mặt trời lặn
17:58
Ánh sáng cuối cùng
18:24
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
11:54

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay05:4917:5812 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai05:5017:5612 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu05:5117:5512 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy05:5217:5312 g 01 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật05:5317:5211 g 59 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai05:5417:5011 g 57 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba05:5417:4911 g 54 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:1317:089 g 55 ph
Tháng 206:5017:4110 g 51 ph
Tháng 306:1318:0811 g 55 ph
Tháng 405:2818:3513 g 07 ph
Tháng 504:5419:0114 g 07 ph
Tháng 604:4219:2114 g 39 ph
Tháng 704:5419:2014 g 26 ph
Tháng 805:1818:5313 g 35 ph
Tháng 905:4318:1012 g 27 ph
Tháng 1006:0817:2611 g 18 ph
Tháng 1106:3916:5210 g 14 ph
Tháng 1207:0616:469 g 40 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 21:50, Shukla Trayodashi đến 22:18 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 08:09
Yoga
Sukarma đến 15:26
Karana
Bava đến 09:22
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
16:16
Trăng lặn
02:07

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:27Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:03Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:23
Mặt trời mọc
05:49
Dhuhr
11:54
Asr
15:20
Asr (Hanafi)
16:13
Maghrib
17:58
Isha
19:24

Phương pháp: University of Islamic Sciences, Karachi (Fajr 18°, Isha 18°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:2311:5415:2017:5819:24
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:2411:5315:1917:5619:23
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:2511:5315:1817:5519:21
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:2611:5315:1717:5319:20
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:2711:5215:1617:5219:18
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:2711:5215:1517:5019:16
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:2811:5215:1417:4919:15
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:2911:5115:1317:4719:13
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:3011:5115:1217:4619:12
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:3111:5115:1117:4419:10
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:3211:5015:1017:4319:09
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:3311:5015:0917:4119:07
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:3411:5015:0817:4019:06
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:3411:4915:0717:3819:04
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:3511:4915:0617:3719:03
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:3611:4915:0517:3619:01
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:3711:4815:0417:3419:00
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:3811:4815:0317:3318:59
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:3911:4815:0217:3118:57
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
04:4011:4815:0117:3018:56
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
04:4011:4715:0017:2818:54
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:4111:4714:5917:2718:53
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
04:4211:4714:5817:2618:52
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
04:4311:4714:5717:2418:50
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
04:4411:4614:5617:2318:49
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
04:4511:4614:5517:2218:48
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
04:4611:4614:5417:2018:47
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
04:4611:4614:5317:1918:45
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
04:4711:4614:5217:1818:44
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
04:4811:4614:5117:1718:43

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Afghanistan

Tiền tệ
AFN ؋
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
220 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+93
Số khẩn cấp
119
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: