Plain Almanac

Thành phố Juárez, Mexico

(Ciudad Juárez)

2026-09-23 — Múi giờ: America/Ciudad_Juarez (UTC-06:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:30
Mặt trời mọc
06:54
Mặt trời lặn
19:02
Ánh sáng cuối cùng
19:26
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
12:58

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:5419:0212 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:5519:0112 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:5518:5912 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:5618:5812 g 02 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:5618:5712 g 00 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:5718:5511 g 58 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:5818:5411 g 56 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:0617:2410 g 18 ph
Tháng 206:4817:5111 g 04 ph
Tháng 307:1619:1311 g 57 ph
Tháng 406:3719:3412 g 56 ph
Tháng 506:0919:5513 g 46 ph
Tháng 606:0020:1214 g 12 ph
Tháng 706:1020:1214 g 02 ph
Tháng 806:3019:5013 g 20 ph
Tháng 906:4919:1212 g 23 ph
Tháng 1007:0818:3411 g 26 ph
Tháng 1106:3317:0610 g 33 ph
Tháng 1206:5717:0310 g 06 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 11:20, Shukla Trayodashi đến 11:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 23:05
Yoga
Dhriti đến 04:24 (+1)
Karana
Balava đến 11:20
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:26
Trăng lặn
03:51

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-13 Thứ HaiVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-14 Thứ BaVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-28 Thứ BaGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-16 Chủ NhậtNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảySharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-24 Thứ BảySharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-28 Thứ TưKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 20:16Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-07 Thứ BảyNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-09 Thứ HaiGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-14 Thứ BảyChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-23 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 20:39Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-07 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-13 Thứ BaVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-21 Thứ TưPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:47
Mặt trời mọc
06:54
Dhuhr
12:58
Asr
16:25
Asr (Hanafi)
17:19
Maghrib
19:02
Isha
20:09

Phương pháp: Islamic Society of North America (Fajr 15°, Isha 15°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:4712:5816:2519:0220:09
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:4812:5816:2419:0120:07
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:4812:5716:2418:5920:06
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:4912:5716:2318:5820:05
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:5012:5716:2218:5720:03
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:5012:5616:2118:5520:02
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:5112:5616:2018:5420:01
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:5212:5616:1918:5319:59
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:5212:5516:1918:5119:58
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:5312:5516:1818:5019:57
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:5412:5516:1718:4919:56
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:5412:5416:1618:4819:54
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:5512:5416:1518:4619:53
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:5512:5416:1418:4519:52
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:5612:5316:1318:4419:51
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:5712:5316:1218:4319:49
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:5712:5316:1218:4119:48
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:5812:5216:1118:4019:47
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:5912:5216:1018:3919:46
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:5912:5216:0918:3819:45
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
06:0012:5216:0818:3619:43
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
06:0112:5116:0718:3519:42
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
06:0112:5116:0718:3419:41
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
06:0212:5116:0618:3319:40
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
06:0312:5116:0518:3219:39
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
06:0312:5116:0418:3119:38
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
06:0412:5016:0318:3019:37
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
06:0512:5016:0218:2819:36
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:0512:5016:0218:2719:35
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:0612:5016:0118:2619:34

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Mexico

Tiền tệ
MXN Mex$
Loại phích cắm
A, B
Điện áp
127 V / 60 Hz
Mã điện thoại
+52
Số khẩn cấp
911
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: