Plain Almanac

León, Mexico

(León de los Aldama)

2026-09-23 — Múi giờ: America/Mexico_City (UTC-06:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:13
Mặt trời mọc
06:35
Mặt trời lặn
18:42
Ánh sáng cuối cùng
19:05
Độ dài ngày
12 g 07 ph
Chính ngọ
12:39

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:3518:4212 g 07 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:3518:4112 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:3618:4012 g 05 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:3618:4012 g 04 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:3618:3912 g 02 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:3618:3812 g 01 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:3718:3711 g 60 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:2618:2510 g 59 ph
Tháng 207:1718:4411 g 27 ph
Tháng 306:5518:5512 g 00 ph
Tháng 406:2819:0512 g 38 ph
Tháng 506:0919:1713 g 08 ph
Tháng 606:0419:2913 g 25 ph
Tháng 706:1319:3113 g 18 ph
Tháng 806:2519:1712 g 52 ph
Tháng 906:3318:5012 g 17 ph
Tháng 1006:4218:2311 g 41 ph
Tháng 1106:5618:0511 g 08 ph
Tháng 1207:1518:0710 g 51 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 11:20, Shukla Trayodashi đến 11:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 23:05
Yoga
Dhriti đến 04:24 (+1)
Karana
Balava đến 11:20
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
16:55
Trăng lặn
03:46

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-13 Thứ HaiVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-14 Thứ BaVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-28 Thứ BaGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-16 Chủ NhậtNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảySharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-24 Thứ BảySharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-28 Thứ TưKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 20:26Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-07 Thứ BảyNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-09 Thứ HaiGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-14 Thứ BảyChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-23 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 20:43Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-07 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-21 Thứ TưPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:34
Mặt trời mọc
06:35
Dhuhr
12:39
Asr
16:03
Asr (Hanafi)
17:01
Maghrib
18:42
Isha
19:43

Phương pháp: Islamic Society of North America (Fajr 15°, Isha 15°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:3412:3916:0318:4219:43
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:3512:3816:0318:4119:42
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:3512:3816:0318:4019:41
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:3512:3816:0218:4019:40
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:3512:3716:0218:3919:39
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:3612:3716:0118:3819:38
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:3612:3716:0118:3719:37
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:3612:3616:0018:3619:37
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:3712:3616:0018:3519:36
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:3712:3615:5918:3419:35
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:3712:3515:5918:3319:34
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:3712:3515:5818:3219:33
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:3812:3515:5818:3119:32
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:3812:3415:5718:3019:31
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:3812:3415:5718:2919:30
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:3812:3415:5618:2819:29
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:3912:3415:5618:2819:29
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:3912:3315:5518:2719:28
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:3912:3315:5518:2619:27
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:4012:3315:5418:2519:26
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:4012:3315:5418:2419:25
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:4012:3215:5318:2319:24
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:4112:3215:5318:2319:24
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:4112:3215:5218:2219:23
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:4112:3215:5218:2119:22
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:4112:3115:5118:2019:21
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:4212:3115:5118:1919:21
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:4212:3115:5018:1919:20
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:4212:3115:5018:1819:19
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:4312:3115:5018:1719:19

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Mexico

Tiền tệ
MXN Mex$
Loại phích cắm
A, B
Điện áp
127 V / 60 Hz
Mã điện thoại
+52
Số khẩn cấp
911
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: