Plain Almanac

Tangier, Ma-rốc

2026-09-23 — Múi giờ: Africa/Casablanca (UTC+01:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:46
Mặt trời mọc
07:11
Mặt trời lặn
19:19
Ánh sáng cuối cùng
19:45
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
13:15

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay07:1119:1912 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai07:1219:1812 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu07:1319:1612 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy07:1319:1512 g 01 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:1419:1311 g 59 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:1519:1211 g 57 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:1619:1111 g 55 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 108:3218:329 g 60 ph
Tháng 207:1018:0410 g 53 ph
Tháng 306:3418:2911 g 55 ph
Tháng 406:5019:5513 g 05 ph
Tháng 506:1820:2014 g 03 ph
Tháng 606:0620:4014 g 34 ph
Tháng 706:1820:3914 g 21 ph
Tháng 806:4120:1313 g 32 ph
Tháng 907:0519:3112 g 26 ph
Tháng 1007:2918:4811 g 19 ph
Tháng 1107:5818:1610 g 18 ph
Tháng 1208:2518:109 g 45 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 18:20, Shukla Trayodashi đến 18:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 06:05 (+1)
Yoga
Sukarma đến 11:56
Karana
Balava đến 18:20
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:41
Trăng lặn
03:44

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-14 Thứ BaVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chayAshvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-07 Thứ BảyNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-09 Thứ HaiGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-23 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 20:34Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-07 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:41
Mặt trời mọc
07:11
Dhuhr
13:15
Asr
16:42
Asr (Hanafi)
17:35
Maghrib
19:19
Isha
20:40

Phương pháp: Morocco (Fajr 19°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:4113:1516:4219:1920:40
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:4113:1516:4119:1820:38
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:4213:1516:4019:1620:37
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:4313:1416:3919:1520:35
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:4413:1416:3819:1320:34
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:4513:1416:3719:1220:32
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:4613:1316:3619:1120:31
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:4713:1316:3519:0920:29
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:4713:1316:3419:0820:28
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:4813:1216:3319:0620:26
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:4913:1216:3219:0520:25
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:5013:1216:3119:0320:23
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:5113:1116:3019:0220:22
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:5213:1116:2919:0120:20
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:5213:1116:2818:5920:19
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:5313:1016:2718:5820:18
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:5413:1016:2618:5620:16
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:5513:1016:2518:5520:15
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:5613:1016:2418:5420:13
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:5713:0916:2318:5220:12
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:5713:0916:2218:5120:11
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:5813:0916:2118:5020:10
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:5913:0916:2018:4820:08
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
06:0013:0816:1918:4720:07
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
06:0113:0816:1818:4620:06
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
06:0113:0816:1718:4420:04
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
06:0213:0816:1618:4320:03
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
06:0313:0816:1518:4220:02
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:0413:0716:1418:4120:01
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:0513:0716:1418:3920:00

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Ma-rốc

Tiền tệ
MAD DH
Loại phích cắm
C, E
Điện áp
220 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+212
Số khẩn cấp
19
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: