Plain Almanac

Piraeus, Hy Lạp

2026-09-23 — Múi giờ: Europe/Athens (UTC+03:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:47
Mặt trời mọc
07:13
Mặt trời lặn
19:22
Ánh sáng cuối cùng
19:48
Độ dài ngày
12 g 08 ph
Chính ngọ
13:17

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay07:1319:2212 g 08 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai07:1419:2012 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu07:1519:1912 g 04 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy07:1619:1712 g 01 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:1719:1511 g 59 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:1819:1411 g 56 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:1819:1211 g 54 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:4017:299 g 49 ph
Tháng 207:1518:0310 g 48 ph
Tháng 306:3718:3111 g 55 ph
Tháng 406:5020:0013 g 10 ph
Tháng 506:1520:2814 g 13 ph
Tháng 606:0220:4914 g 47 ph
Tháng 706:1420:4714 g 33 ph
Tháng 806:4020:1913 g 39 ph
Tháng 907:0619:3412 g 28 ph
Tháng 1007:3318:4911 g 15 ph
Tháng 1107:0517:1410 g 09 ph
Tháng 1207:3317:069 g 33 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 20:20, Shukla Trayodashi đến 20:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 08:05 (+1)
Yoga
Sukarma đến 13:56
Karana
Bava đến 07:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:45
Trăng lặn
03:36

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chayAshvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 20:28Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:45
Mặt trời mọc
07:13
Dhuhr
13:17
Asr
16:44
Asr (Hanafi)
17:36
Maghrib
19:22
Isha
20:45

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:4513:1716:4419:2220:45
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:4613:1716:4319:2020:43
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:4713:1716:4219:1920:41
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:4813:1616:4119:1720:40
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:4913:1616:4019:1520:38
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:5013:1616:3919:1420:36
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:5113:1516:3719:1220:35
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:5213:1516:3619:1120:33
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:5313:1516:3519:0920:32
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:5413:1416:3419:0820:30
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:5513:1416:3319:0620:28
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:5613:1416:3219:0520:27
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:5613:1316:3119:0320:25
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:5713:1316:3019:0220:24
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:5813:1316:2919:0020:22
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:5913:1316:2818:5920:21
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
06:0013:1216:2718:5720:19
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
06:0113:1216:2518:5620:18
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
06:0213:1216:2418:5420:16
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
06:0313:1216:2318:5320:15
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
06:0413:1116:2218:5120:14
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
06:0513:1116:2118:5020:12
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
06:0613:1116:2018:4920:11
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
06:0713:1116:1918:4720:09
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
06:0713:1016:1818:4620:08
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
06:0813:1016:1718:4420:07
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
06:0913:1016:1618:4320:06
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
06:1013:1016:1518:4220:04
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:1113:1016:1418:4020:03
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:1213:0916:1318:3920:02

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Hy Lạp

Tiền tệ
EUR €
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+30
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: