Plain Almanac

Nice, Pháp

2026-09-23 — Múi giờ: Europe/Paris (UTC+02:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:50
Mặt trời mọc
07:18
Mặt trời lặn
19:28
Ánh sáng cuối cùng
19:56
Độ dài ngày
12 g 09 ph
Chính ngọ
13:23

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay07:1819:2812 g 09 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai07:2019:2612 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu07:2119:2412 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy07:2219:2212 g 00 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật07:2319:2011 g 57 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai07:2419:1811 g 54 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba07:2519:1711 g 51 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 108:0117:189 g 17 ph
Tháng 207:3017:5910 g 30 ph
Tháng 306:4318:3611 g 52 ph
Tháng 406:4820:1313 g 25 ph
Tháng 506:0620:4814 g 42 ph
Tháng 605:4821:1415 g 26 ph
Tháng 706:0221:1015 g 08 ph
Tháng 806:3520:3614 g 01 ph
Tháng 907:0919:4212 g 33 ph
Tháng 1007:4418:4811 g 04 ph
Tháng 1107:2417:069 g 42 ph
Tháng 1207:5716:548 g 57 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 19:20, Shukla Trayodashi đến 19:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 07:05 (+1)
Yoga
Sukarma đến 12:56
Karana
Balava đến 19:20
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
18:02
Trăng lặn
03:31

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-14 Thứ BaVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chayAshvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-07 Thứ BảyNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-23 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 20:18Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-07 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
06:16
Mặt trời mọc
07:18
Dhuhr
13:23
Asr
16:47
Asr (Hanafi)
17:38
Maghrib
19:28
Isha
20:30

Phương pháp: Union des Organisations Islamiques de France (Fajr 12°, Isha 12°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
06:1613:2316:4719:2820:30
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
06:1713:2316:4619:2620:28
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
06:1913:2216:4419:2420:26
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
06:2013:2216:4319:2220:24
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
06:2113:2216:4219:2020:22
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
06:2213:2116:4019:1820:20
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
06:2313:2116:3919:1720:19
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
06:2413:2116:3819:1520:17
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
06:2613:2016:3619:1320:15
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
06:2713:2016:3519:1120:13
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
06:2813:2016:3419:0920:11
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
06:2913:1916:3219:0820:09
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
06:3013:1916:3119:0620:08
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
06:3213:1916:3019:0420:06
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
06:3313:1816:2819:0220:04
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
06:3413:1816:2719:0020:02
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
06:3513:1816:2618:5920:01
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
06:3613:1816:2418:5719:59
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
06:3713:1716:2318:5519:57
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
06:3913:1716:2218:5319:56
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
06:4013:1716:2118:5219:54
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
06:4113:1716:1918:5019:52
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
06:4213:1616:1818:4819:51
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
06:4313:1616:1718:4719:49
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
06:4413:1616:1518:4519:47
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
06:4613:1616:1418:4319:46
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
06:4713:1516:1318:4219:44
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
06:4813:1516:1218:4019:43
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
06:4913:1516:1018:3919:41
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
06:5013:1516:0918:3719:40

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Pháp

Tiền tệ
EUR €
Loại phích cắm
C, E
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+33
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: