Plain Almanac

Graz, Áo

2026-09-23 — Múi giờ: Europe/Vienna (UTC+02:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
06:15
Mặt trời mọc
06:45
Mặt trời lặn
18:55
Ánh sáng cuối cùng
19:26
Độ dài ngày
12 g 10 ph
Chính ngọ
12:50

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:4518:5512 g 10 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:4718:5312 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:4818:5112 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:4918:4911 g 60 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:5118:4711 g 56 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:5218:4511 g 53 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:5318:4311 g 50 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:4016:348 g 55 ph
Tháng 207:0317:2110 g 18 ph
Tháng 306:1118:0211 g 51 ph
Tháng 406:1019:4513 g 35 ph
Tháng 505:2320:2615 g 03 ph
Tháng 605:0220:5415 g 53 ph
Tháng 705:1720:5015 g 33 ph
Tháng 805:5420:1014 g 16 ph
Tháng 906:3519:1112 g 37 ph
Tháng 1007:1518:1210 g 57 ph
Tháng 1107:0116:249 g 23 ph
Tháng 1207:3716:098 g 32 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 19:20, Shukla Trayodashi đến 19:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Dhanishtha đến 07:05 (+1)
Yoga
Sukarma đến 12:56
Karana
Bava đến 06:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:36
Trăng lặn
02:48

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-14 Thứ BaVishu Lễ hội1 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chayAshvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-23 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:32Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-07 Thứ TưPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
05:02
Mặt trời mọc
06:45
Dhuhr
12:50
Asr
16:12
Asr (Hanafi)
17:02
Maghrib
18:55
Isha
20:32

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
05:0212:5016:1218:5520:32
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
05:0412:5016:1018:5320:30
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
05:0512:5016:0918:5120:28
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
05:0712:4916:0818:4920:25
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
05:0812:4916:0618:4720:23
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
05:1012:4916:0518:4520:21
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
05:1112:4816:0318:4320:19
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
05:1312:4816:0218:4120:17
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
05:1412:4816:0018:3920:15
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
05:1612:4715:5918:3720:13
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
05:1712:4715:5718:3520:11
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
05:1912:4715:5618:3320:09
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
05:2012:4615:5418:3120:07
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
05:2112:4615:5318:2920:05
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
05:2312:4615:5118:2720:03
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
05:2412:4515:5018:2520:01
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
05:2612:4515:4818:2319:59
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
05:2712:4515:4718:2119:57
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
05:2812:4515:4518:1919:55
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:3012:4415:4418:1819:53
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:3112:4415:4318:1619:51
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:3312:4415:4118:1419:49
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:3412:4415:4018:1219:47
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:3512:4315:3818:1019:46
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:3712:4315:3718:0819:44
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:3812:4315:3518:0619:42
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:3912:4315:3418:0519:40
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:4112:4315:3218:0319:38
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:4212:4215:3118:0119:37
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:4312:4215:3017:5919:35

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Áo

Tiền tệ
EUR €
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+43
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: