Plain Almanac

Durgapur, Ấn Độ

2026-09-23 — Múi giờ: Asia/Kolkata (UTC+05:30)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:07
Mặt trời mọc
05:29
Mặt trời lặn
17:36
Ánh sáng cuối cùng
17:59
Độ dài ngày
12 g 07 ph
Chính ngọ
11:33

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay05:2917:3612 g 07 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai05:3017:3512 g 06 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu05:3017:3412 g 05 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy05:3017:3312 g 03 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật05:3117:3212 g 02 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai05:3117:3112 g 01 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba05:3117:3011 g 59 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 106:2417:1510 g 50 ph
Tháng 206:1317:3611 g 22 ph
Tháng 305:5017:4911 g 60 ph
Tháng 405:2018:0112 g 42 ph
Tháng 504:5918:1513 g 16 ph
Tháng 604:5318:2813 g 34 ph
Tháng 705:0318:3013 g 27 ph
Tháng 805:1618:1412 g 58 ph
Tháng 905:2717:4512 g 18 ph
Tháng 1005:3717:1511 g 38 ph
Tháng 1105:5416:5511 g 01 ph
Tháng 1206:1416:5610 g 42 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 22:50, Shukla Trayodashi đến 23:18 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 09:09
Yoga
Sukarma đến 16:26
Karana
Bava đến 10:22
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
15:33
Trăng lặn
02:08

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-03 Thứ BaHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-04 Thứ TưHoli Lễ hộiPhalguna / Chaitra · Krishna Pratipada
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-02 Thứ NămHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-20 Thứ HaiAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-28 Thứ SáuRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-14 Thứ HaiHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-19 Thứ HaiDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 19:44Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-11 Thứ TưBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 19:08Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:14
Mặt trời mọc
05:29
Dhuhr
11:33
Asr
14:59
Asr (Hanafi)
15:55
Maghrib
17:36
Isha
18:52

Phương pháp: University of Islamic Sciences, Karachi (Fajr 18°, Isha 18°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:1411:3314:5917:3618:52
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:1411:3214:5817:3518:51
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:1511:3214:5717:3418:49
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:1511:3214:5717:3318:48
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:1611:3114:5617:3218:47
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:1611:3114:5617:3118:46
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:1611:3114:5517:3018:45
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:1711:3014:5517:2918:44
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:1711:3014:5417:2818:43
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:1711:3014:5417:2718:42
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:1811:2914:5317:2618:41
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:1811:2914:5217:2518:40
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:1811:2914:5217:2418:39
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:1911:2914:5117:2318:38
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:1911:2814:5117:2218:37
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:1911:2814:5017:2118:36
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:2011:2814:5017:2118:36
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:2011:2714:4917:2018:35
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:2111:2714:4817:1918:34
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
04:2111:2714:4817:1818:33
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
04:2111:2714:4717:1718:32
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
04:2211:2614:4717:1618:31
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
04:2211:2614:4617:1518:30
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
04:2211:2614:4617:1418:29
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
04:2311:2614:4517:1318:29
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
04:2311:2514:4417:1218:28
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
04:2411:2514:4417:1218:27
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
04:2411:2514:4317:1118:26
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
04:2411:2514:4317:1018:26
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
04:2511:2514:4217:0918:25

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Ấn Độ

Tiền tệ
INR ₹
Loại phích cắm
C, D, M
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+91
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
trái

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: