Plain Almanac

Donetsk, Ukraina

2026-09-23 — Múi giờ: Europe/Kyiv (UTC+03:00)

Mặt trời — Hôm nay

Ánh sáng đầu tiên
05:45
Mặt trời mọc
06:16
Mặt trời lặn
18:26
Ánh sáng cuối cùng
18:57
Độ dài ngày
12 g 10 ph
Chính ngọ
12:21

Mặt trăng

Pha
Trăng khuyết đầu
Độ sáng
90%
Tuổi
11.8 ngày

Mặt trời — 7 ngày

NgàyMặt trời mọcMặt trời lặn Độ dài ngàyPha
2026-09-23 · Thứ Tư · Hôm nay06:1618:2612 g 10 phTrăng khuyết đầu
2026-09-24 · Thứ Năm · Ngày mai06:1718:2412 g 07 phTrăng khuyết đầu
2026-09-25 · Thứ Sáu06:1918:2212 g 03 phTrăng khuyết đầu
2026-09-26 · Thứ Bảy06:2018:2011 g 60 phTrăng tròn
2026-09-27 · Chủ Nhật06:2118:1811 g 56 phTrăng khuyết cuối
2026-09-28 · Thứ Hai06:2318:1511 g 53 phTrăng khuyết cuối
2026-09-29 · Thứ Ba06:2418:1311 g 49 phTrăng khuyết cuối

Trong cả năm — 2026

ThángMặt trời mọc Mặt trời lặnĐộ dài ngày
Tháng 107:1416:018 g 48 ph
Tháng 206:3516:4910 g 14 ph
Tháng 305:4217:3211 g 50 ph
Tháng 405:3919:1713 g 38 ph
Tháng 504:5019:5915 g 10 ph
Tháng 604:2820:2916 g 01 ph
Tháng 704:4420:2415 g 40 ph
Tháng 805:2319:4314 g 21 ph
Tháng 906:0518:4312 g 38 ph
Tháng 1006:4717:4110 g 54 ph
Tháng 1106:3415:519 g 17 ph
Tháng 1207:1115:358 g 24 ph

Lịch Hindu (Panchang) — Hôm nay

Tithi (ngày âm)
Shukla Dwadashi đến 20:20, Shukla Trayodashi đến 20:48 (+1)
Paksha (nửa tháng)
Shukla (trăng tròn dần)
Tháng âm (amanta)
Bhadrapada
Tháng âm (purnimanta)
Bhadrapada
Nakshatra (nguyệt trú)
Shravana đến 06:39
Yoga
Sukarma đến 13:56
Karana
Bava đến 07:52
Vara (thứ trong tuần)
Budhavara
Năm (Samvat)
Vikram 2083 · Shaka 1948
Lịch Malayalam (Kollavarsham)
7 Kanni 1202
Trăng mọc
17:08
Trăng lặn
02:11

Tính cho thời điểm mặt trời mọc tại thành phố này từ vị trí của Mặt Trời và Mặt Trăng (lý thuyết Mặt Trăng của Meeus, ayanamsa Lahiri); giờ kết thúc tithi và nakshatra chính xác khoảng hai phút. Mỗi lễ hội được xác định ngày theo quy tắc nghi lễ của nó - tithi đang diễn ra tại đây lúc mặt trời mọc, giữa trưa, chạng vạng, nửa đêm hoặc lúc trăng mọc - nên lịch của một ngôi đền địa phương có thể lệch một ngày.

Lễ hội và ngày chay — 2026

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-01-14 Thứ TưMakar Sankranti Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-14 Thứ TưThai Pongal Lễ hộiMakara Sankranti
2026-01-23 Thứ SáuVasant Panchami Lễ hộiMagha · Shukla Panchami
2026-02-15 Chủ NhậtMaha Shivaratri Ăn chayMagha / Phalguna · Krishna Chaturdashi
2026-03-02 Thứ HaiHolika Dahan Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-03 Thứ BaHoli Lễ hộiPhalguna · Purnima
2026-03-19 Thứ NămChaitra Navratri begins Lễ hội · Ăn chayChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-19 Thứ NămGudi Padwa / Ugadi Lễ hộiChaitra · Shukla Pratipada
2026-03-26 Thứ NămRama Navami Ăn chayChaitra · Shukla Navami
2026-04-01 Thứ TưHanuman Jayanti Lễ hội · Ăn chayChaitra · Purnima
2026-04-14 Thứ BaVaisakhi (Mesha Sankranti) Lễ hộiMesha Sankranti
2026-04-15 Thứ TưVishu Lễ hội2 Medam
2026-04-19 Chủ NhậtAkshaya Tritiya Lễ hộiVaishakha · Shukla Tritiya
2026-05-16 Thứ BảyVat Savitri Vrat Ăn chayVaishakha / Jyeshtha · Amavasya
2026-06-29 Thứ HaiVat Purnima Ăn chayJyeshtha · Purnima
2026-07-29 Thứ TưGuru Purnima Lễ hộiAshadha · Purnima
2026-08-17 Thứ HaiNag Panchami Lễ hộiShravana · Shukla Panchami
2026-08-17 Thứ HaiMalayalam New Year (Chingam 1) Lễ hội1 Chingam
2026-08-26 Thứ TưOnam (Thiruvonam) Lễ hội10 Chingam · Shravana
2026-08-27 Thứ NămRaksha Bandhan Lễ hộiShravana · Purnima
2026-09-03 Thứ NămKrishna Janmashtami Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-04 Thứ SáuKrishna Janmashtami (Vaishnava / ISKCON) Ăn chayShravana / Bhadrapada · Krishna Ashtami
2026-09-13 Chủ NhậtHartalika Teej Ăn chayBhadrapada · Shukla Tritiya
2026-09-14 Thứ HaiGanesh Chaturthi Lễ hội · Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturthi
2026-09-15 Thứ BaRishi Panchami Ăn chayBhadrapada · Shukla Panchami
2026-09-25 Thứ SáuAnant Chaturdashi Ăn chayBhadrapada · Shukla Chaturdashi
2026-10-11 Chủ NhậtSharad Navratri begins Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Pratipada
2026-10-18 Chủ NhậtDurga Ashtami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Ashtami
2026-10-19 Thứ HaiMaha Navami Lễ hội · Ăn chayAshvin · Shukla Navami
2026-10-20 Thứ BaDussehra (Vijayadashami) Lễ hộiAshvin · Shukla Dashami
2026-10-25 Chủ NhậtSharad Purnima Lễ hội · Ăn chayAshvin · Purnima
2026-10-29 Thứ NămKarva Chauth Ăn chay · Trăng mọc 18:07Ashvin / Kartika · Krishna Chaturthi
2026-11-06 Thứ SáuDhanteras Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Trayodashi
2026-11-08 Chủ NhậtNaraka Chaturdashi Lễ hộiAshvin / Kartika · Krishna Chaturdashi
2026-11-08 Chủ NhậtDiwali (Lakshmi Puja) Lễ hộiAshvin / Kartika · Amavasya
2026-11-10 Thứ BaGovardhan Puja Lễ hộiKartika · Shukla Pratipada
2026-11-10 Thứ BaBhai Dooj Lễ hộiKartika · Shukla Dwitiya
2026-11-15 Chủ NhậtChhath Puja (Sandhya Arghya) Lễ hội · Ăn chayKartika · Shukla Shashthi
2026-11-24 Thứ BaKartik Purnima Lễ hội · Ăn chayKartika · Purnima

Ngày chay hằng tháng — 30 ngày

NgàyTênNgày âm (amanta / purnimanta)
2026-09-24 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada · Shukla Trayodashi
2026-09-26 Thứ BảyPurnima Ăn chayBhadrapada · Purnima
2026-09-29 Thứ BaSankashti Chaturthi Ăn chay · Trăng mọc 18:58Bhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturthi
2026-10-06 Thứ BaIndira Ekadashi Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Ekadashi
2026-10-08 Thứ NămPradosh Vrat Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Trayodashi
2026-10-08 Thứ NămMasik Shivaratri Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Krishna Chaturdashi
2026-10-10 Thứ BảyAmavasya Ăn chayBhadrapada / Ashvin · Amavasya
2026-10-14 Thứ TưVinayaka Chaturthi Ăn chayAshvin · Shukla Chaturthi
2026-10-22 Thứ NămPapankusha Ekadashi Ăn chayAshvin · Shukla Ekadashi

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — Hôm nay

ngày 12 tháng 4 năm 1448 AH

Fajr
04:31
Mặt trời mọc
06:16
Dhuhr
12:21
Asr
15:42
Asr (Hanafi)
16:32
Maghrib
18:26
Isha
20:05

Phương pháp: Muslim World League (Fajr 18°, Isha 17°)

Các giờ được tính từ vị trí mặt trời tại thành phố này theo phương pháp nêu tên; lịch của thánh đường địa phương có thể lệch vài phút. Ngày tháng theo lịch Umm al-Qura - nơi tháng bắt đầu khi nhìn thấy trăng lưỡi liềm, có thể bắt đầu muộn hơn một hai ngày - và mỗi ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn hôm trước.

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 30 ngày

NgàyFajrDhuhrAsrMaghribIsha
Th 4, 23 thg 9
12 Rabiʻ II
04:3112:2115:4218:2620:05
Th 5, 24 thg 9
13 Rabiʻ II
04:3212:2115:4018:2420:02
Th 6, 25 thg 9
14 Rabiʻ II
04:3412:2015:3918:2220:00
Th 7, 26 thg 9
15 Rabiʻ II
04:3612:2015:3718:2019:58
CN, 27 thg 9
16 Rabiʻ II
04:3712:1915:3618:1819:56
Th 2, 28 thg 9
17 Rabiʻ II
04:3912:1915:3418:1519:53
Th 3, 29 thg 9
18 Rabiʻ II
04:4012:1915:3318:1319:51
Th 4, 30 thg 9
19 Rabiʻ II
04:4212:1815:3118:1119:49
Th 5, 1 thg 10
20 Rabiʻ II
04:4312:1815:3018:0919:47
Th 6, 2 thg 10
21 Rabiʻ II
04:4512:1815:2818:0719:45
Th 7, 3 thg 10
22 Rabiʻ II
04:4612:1715:2718:0519:43
CN, 4 thg 10
23 Rabiʻ II
04:4812:1715:2518:0319:40
Th 2, 5 thg 10
24 Rabiʻ II
04:4912:1715:2418:0119:38
Th 3, 6 thg 10
25 Rabiʻ II
04:5112:1715:2217:5919:36
Th 4, 7 thg 10
26 Rabiʻ II
04:5212:1615:2117:5719:34
Th 5, 8 thg 10
27 Rabiʻ II
04:5412:1615:1917:5519:32
Th 6, 9 thg 10
28 Rabiʻ II
04:5512:1615:1717:5319:30
Th 7, 10 thg 10
29 Rabiʻ II
04:5712:1515:1617:5119:28
CN, 11 thg 10
30 Rabiʻ II
04:5812:1515:1417:4919:26
Th 2, 12 thg 10
01 Jumada I
05:0012:1515:1317:4719:24
Th 3, 13 thg 10
02 Jumada I
05:0112:1515:1117:4519:22
Th 4, 14 thg 10
03 Jumada I
05:0212:1415:1017:4319:20
Th 5, 15 thg 10
04 Jumada I
05:0412:1415:0817:4119:18
Th 6, 16 thg 10
05 Jumada I
05:0512:1415:0717:3919:17
Th 7, 17 thg 10
06 Jumada I
05:0712:1415:0517:3719:15
CN, 18 thg 10
07 Jumada I
05:0812:1415:0417:3619:13
Th 2, 19 thg 10
08 Jumada I
05:0912:1315:0317:3419:11
Th 3, 20 thg 10
09 Jumada I
05:1112:1315:0117:3219:09
Th 4, 21 thg 10
10 Jumada I
05:1212:1315:0017:3019:08
Th 5, 22 thg 10
11 Jumada I
05:1412:1314:5817:2819:06

Lịch Hồi Giáo (Umm al-Qura) — 1448 AH

ThángNgày đầu tiên
Muharram2026-06-16 Thứ Ba
Safar2026-07-15 Thứ Tư
Rabiʻ I2026-08-14 Thứ Sáu
Rabiʻ II2026-09-12 Thứ Bảy
Jumada I2026-10-12 Thứ Hai
Jumada II2026-11-11 Thứ Tư
Rajab2026-12-10 Thứ Năm
Shaʻban2027-01-09 Thứ Bảy
Ramadan2027-02-08 Thứ Hai
Shawwal2027-03-09 Thứ Ba
Dhuʻl-Qiʻdah2027-04-08 Thứ Năm
Dhuʻl-Hijjah2027-05-07 Thứ Sáu

Xuất

Giờ mặt trời sử dụng thuật toán mặt trời NOAA, chính xác đến khoảng một phút ở vĩ độ dưới 65°. Pha mặt trăng là ước tính trung bình, chính xác đến vài giờ.

Thông tin thực tế — Ukraina

Tiền tệ
UAH ₴
Loại phích cắm
C, F
Điện áp
230 V / 50 Hz
Mã điện thoại
+380
Số khẩn cấp
112
Lái xe bên
phải

Thành phố khác

So sánh thành phố →

Ngôn ngữ

Cập nhật: